給

Chữ Hán 給 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
CẤP
Âm On:
キュウ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 給

  • 給料きゅうりょうCẤP LIỆU

    tiền lương

  • 支給しきゅうCHI CẤP

    chi trả, cung cấp

  • 供給きょうきゅうCUNG CẤP

    cung cấp

  • 週給しゅうきゅうCHU CẤP

    lương tuần

  • 月給げっきゅうNGUYỆT CẤP

    lương tháng

  • 日給にっきゅうNHẬT CẤP

    lương ngày

Chữ Hán cùng bài