導

Chữ Hán 導 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
ĐẠO
Âm On:
ドウ
Âm Kun:
みちびく

Từ vựng chứa chữ 導

  • 指導しどうCHỈ ĐẠO

    chỉ đạo, hướng dẫn

  • 導入どうにゅうĐẠO NHẬP

    đưa vào, áp dụng

  • 導くみちびくĐẠO

    dẫn dắt, chỉ lối

Chữ Hán cùng bài