#3TÍCHN2 - Bài 74
績
Âm On:セキ
成績
THÀNH TÍCH👉 thành tích
実績
THỰC TÍCH👉 thành tích thực tế
業績
NGHIỆP TÍCH👉 thành tựu, thành tích kinh doanh
#4LUẬNN2 - Bài 74
論
Âm On:ロン
論文
LUẬN VĂN👉 luận văn
結論
KẾT LUẬN👉 kết luận
議論
NGHỊ LUẬN👉 thảo luận, tranh luận
論じる
LUẬN👉 tranh luận, bàn luận
#6THUẬTN2 - Bài 74
述
Âm On:ジュツ
Âm Kun:のべる
記述
KÝ THUẬT👉 ghi chép, mô tả
前述
TIỀN THUẬT👉 kể trên, đã nói ở trước
口述
KHẨU THUẬT👉 truyền miệng, nói miệng
述べる
THUẬT👉 bày tỏ, trình bày
#7CẤUN2 - Bài 74
構
Âm On:コウ
Âm Kun:かまう
結構
KẾT CẤU👉 tốt, đủ, khá
構成
CẤU THÀNH👉 cấu thành, cấu tạo
構内
CẤU NỘI👉 khuôn viên, trong sân
構う
CẤU👉 bận tâm, để ý
#9GIẢN2 - Bài 74
仮
Âm On:カ
Âm Kun:かり
仮名
GIẢ DANH👉 chữ Kana
振り仮名
CHẤN GIẢ DANH👉 chữ Furigana (chữ kana ghi chú cách đọc)
仮定
GIẢ ĐỊNH👉 giả định
仮
GIẢ👉 giả sử, tạm thời
#12THÁIN2 - Bài 74
採
Âm On:サイ
Âm Kun:とる
採点
THÁI ĐIỂM👉 chấm điểm
採集
THÁI TẬP👉 thu thập, hái lượm
採用
THÁI DỤNG👉 tuyển dụng, áp dụng
採る
THÁI👉 hái, lấy, chấp nhận