述

Chữ Hán 述 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
THUẬT
Âm On:
ジュツ
Âm Kun:
のべる

Từ vựng chứa chữ 述

  • 記述きじゅつKÝ THUẬT

    ghi chép, mô tả

  • 前述ぜんじゅつTIỀN THUẬT

    kể trên, đã nói ở trước

  • 口述こうじゅつKHẨU THUẬT

    truyền miệng, nói miệng

  • 述べるのべるTHUẬT

    bày tỏ, trình bày

Chữ Hán cùng bài