志
Chữ Hán 志 – Kanji JLPT N2
- Âm Hán Việt:
- CHÍ
- Âm On:
- シ、こころざし
- Âm Kun:
- こころざす
Từ vựng chứa chữ 志
- 志望しぼうCHÍ VỌNG
nguyện vọng
- 意志いしÝ CHÍ
ý chí
- 志すこころざすCHÍ
chí hướng, quyết tâm
- 志を果たすこころざしをはたすCHÍ QUẢ
đạt được chí hướng
nguyện vọng
ý chí
chí hướng, quyết tâm
đạt được chí hướng