志

Từ vựng chứa chữ 志

  • 志望しぼうCHÍ VỌNG

    nguyện vọng

  • 意志いしÝ CHÍ

    ý chí

  • 志すこころざすCHÍ

    chí hướng, quyết tâm

  • 志を果たすこころざしをはたすCHÍ QUẢ

    đạt được chí hướng

Chữ Hán cùng bài