仮

Từ vựng chứa chữ 仮

  • 仮名かなGIẢ DANH

    chữ Kana

  • 振り仮名ふりがなCHẤN GIẢ DANH

    chữ Furigana (chữ kana ghi chú cách đọc)

  • 仮定かていGIẢ ĐỊNH

    giả định

  • 仮かりGIẢ

    giả sử, tạm thời

  • 仮病けびょうGIẢ BỆNH

    giả bệnh, ốm vờ

  • 仮病を使うけびょうをつかうGIẢ BỆNH SỬ

    giả ốm

  • 仮免許かりめんきょGIẢ MIỄN HỨA

    giấy phép tạm thời

  • 仮契約かりけいやくGIẢ KHẾ ƯỚC

    hợp đồng tạm thời

Chữ Hán cùng bài