机

Chữ Hán 机 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
KỶ
Âm On:
–
Âm Kun:
つくえ

Từ vựng chứa chữ 机

  • 机つくえKỶ

    cái bàn

Chữ Hán cùng bài