績
Chữ Hán 績 – Kanji JLPT N2
- Âm Hán Việt:
- TÍCH
- Âm On:
- セキ
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 績
- 成績せいせきTHÀNH TÍCH
thành tích
- 実績じっせきTHỰC TÍCH
thành tích thực tế
- 業績ぎょうせきNGHIỆP TÍCH
thành tựu, thành tích kinh doanh
thành tích
thành tích thực tế
thành tựu, thành tích kinh doanh