採

Từ vựng chứa chữ 採

  • 採点さいてんTHÁI ĐIỂM

    chấm điểm

  • 採集さいしゅうTHÁI TẬP

    thu thập, hái lượm

  • 採用さいようTHÁI DỤNG

    tuyển dụng, áp dụng

  • 採るとるTHÁI

    hái, lấy, chấp nhận

  • 採算さいさんTHÁI TOÁN

    lợi nhuận, hạch toán

  • 昆虫や植物を採る〈採集〉こんちゅうやしょくぶつをとる(さいしゅう)CÔN TRÙNG THỰC VẬT THÁI THÁI TẬP

    bắt côn trùng, hái thực vật

  • 血を採る〈採血〉ちをとる(さいけつ)HUYẾT THÁI THÁI HUYẾT

    lấy máu

  • 人を採る〈採用〉ひとをとる(さいよう)NHÂN THÁI THÁI DỤNG

    tuyển người

Chữ Hán cùng bài