採
Chữ Hán 採 – Kanji JLPT N2
- Âm Hán Việt:
- THÁI
- Âm On:
- サイ、とる
- Âm Kun:
- とる
Từ vựng chứa chữ 採
- 採点さいてんTHÁI ĐIỂM
chấm điểm
- 採集さいしゅうTHÁI TẬP
thu thập, hái lượm
- 採用さいようTHÁI DỤNG
tuyển dụng, áp dụng
- 採るとるTHÁI
hái, lấy, chấp nhận
- 採算さいさんTHÁI TOÁN
lợi nhuận, hạch toán
- 昆虫や植物を採る〈採集〉こんちゅうやしょくぶつをとる(さいしゅう)CÔN TRÙNG THỰC VẬT THÁI THÁI TẬP
bắt côn trùng, hái thực vật
- 血を採る〈採血〉ちをとる(さいけつ)HUYẾT THÁI THÁI HUYẾT
lấy máu
- 人を採る〈採用〉ひとをとる(さいよう)NHÂN THÁI THÁI DỤNG
tuyển người