卒

Từ vựng chứa chữ 卒

  • 卒業そつぎょうTỐT NGHIỆP

    tốt nghiệp

  • 卒業証明書そつぎょうしょうめいしょTỐT NGHIỆP CHỨNG MINH THƯ

    bằng tốt nghiệp

  • 新卒しんそつTÂN TỐT

    người mới tốt nghiệp

Chữ Hán cùng bài