卒
Chữ Hán 卒 – Kanji JLPT N2
- Âm Hán Việt:
- TỐT
- Âm On:
- ソツ
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 卒
- 卒業そつぎょうTỐT NGHIỆP
tốt nghiệp
- 卒業証明書そつぎょうしょうめいしょTỐT NGHIỆP CHỨNG MINH THƯ
bằng tốt nghiệp
- 新卒しんそつTÂN TỐT
người mới tốt nghiệp
tốt nghiệp
bằng tốt nghiệp
người mới tốt nghiệp