筒

Chữ Hán 筒 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
ĐỒNG
Âm On:
トウ
Âm Kun:
つつ

Từ vựng chứa chữ 筒

  • 封筒ふうとうPHONG ĐỒNG

    phong bì

  • 水筒すいとうTHỦY ĐỒNG

    bình nước

  • 筒つつĐỒNG

    ống

Chữ Hán cùng bài