遅

Chữ Hán 遅 – Kanji JLPT N3

Âm Hán Việt:
TRÌ
Âm On:
チ
Âm Kun:
おそ(-い)、おく(-れる)、おそい、おくれる

Từ vựng chứa chữ 遅

  • 遅刻ちこくTRÌ KHẮC

    trễ giờ

  • 遅いおそいTRÌ

    chậm

  • 遅れるおくれるTRÌ

    bị trễ

Chữ Hán cùng bài