Trang chủ
JLPT N3
Danh sách Kanji JLPT N3
Tuần 5 • Ngày 1
遅
遅
Chữ Hán 遅 – Kanji JLPT N3
Âm Hán Việt:
TRÌ
Âm On:
チ
Âm Kun:
おそ(-い)、おく(-れる)、おそい、おくれる
Luyện viết chữ 遅
Học trong bài: Kanji JLPT N3 Tuần 5 • Ngày 1
Học trong bài: Kanji JLPT N2 Tuần 7 • Ngày 4
Từ vựng chứa chữ 遅
遅刻
ちこく
TRÌ KHẮC
trễ giờ
遅い
おそい
TRÌ
chậm
遅れる
おくれる
TRÌ
bị trễ
Chữ Hán cùng bài
礼
伺
失
汗
念
涙
笑
Danh sách Kanji JLPT N3
Luyện viết Kanji JLPT N3
Từ vựng Tango JLPT N3
Luyện thi thử JLPT N3 online
NihongoN5toN1
Học tiếng Nhật
Minna (Old)
Minna (New)
あ
N5
N4
N3
N2
N1
Bài học
Luyện đề
Blog
VIP
vi
Bài học
Luyện đề
Blog
VIP
Cấp độ:
あ
N5
N4
N3
N2
N1