Trang chủ
JLPT N3
Danh sách Kanji JLPT N3
Tuần 5 • Ngày 1
伺
伺
Chữ Hán 伺 – Kanji JLPT N3
Âm Hán Việt:
TỶ, TỪ
Âm On:
チ
Âm Kun:
うかが(-う)、うかがう
Luyện viết chữ 伺
Học trong bài: Kanji JLPT N3 Tuần 5 • Ngày 1
Học trong bài: Kanji JLPT N2 Tuần 4 • Ngày 4
Từ vựng chứa chữ 伺
伺う
うかがう
TỶ, TỪ
hỏi, thăm hỏi (dạng khiêm tốn ngữ của Kiku, Tazuneru)
Chữ Hán cùng bài
礼
遅
失
汗
念
涙
笑
Danh sách Kanji JLPT N3
Luyện viết Kanji JLPT N3
Từ vựng Tango JLPT N3
Luyện thi thử JLPT N3 online
NihongoN5toN1
Học tiếng Nhật
Minna (Old)
Minna (New)
あ
N5
N4
N3
N2
N1
Bài học
Luyện đề
Blog
VIP
vi
Bài học
Luyện đề
Blog
VIP
Cấp độ:
あ
N5
N4
N3
N2
N1