伺

Chữ Hán 伺 – Kanji JLPT N3

Âm Hán Việt:
TỶ, TỪ
Âm On:
チ
Âm Kun:
うかが(-う)、うかがう

Từ vựng chứa chữ 伺

  • 伺ううかがうTỶ, TỪ

    hỏi, thăm hỏi (dạng khiêm tốn ngữ của Kiku, Tazuneru)

Chữ Hán cùng bài