礼

Từ vựng chứa chữ 礼

  • お礼おれいLỄ

    cảm tạ

  • 失礼(な)しつれい(な)THẤT LỄ

    thất lễ, bất lịch sự

  • 礼儀れいぎLỄ NGHI

    lễ nghi, phép lịch sự

Chữ Hán cùng bài