失

Từ vựng chứa chữ 失

  • 失礼(な)しつれい(な)THẤT LỄ

    thất lễ

  • 失敗しっぱいTHẤT BẠI

    thất bại

  • 失礼しますしつれいしますTHẤT LỄ

    xin phép, xin lỗi

  • 失礼(な)しつれい(な)THẤT LỄ

    thất lễ, vô phép

  • 失業しつぎょうTHẤT NGHIỆP

    thất nghiệp

  • 失望しつぼうTHẤT VỌNG

    thất vọng

  • 失ううしなうTHẤT

    mất, đánh mất

  • 損失そんしつTỔN THẤT

    tổn thất

  • 失脚しっきゃくTHẤT CƯỚC

    đổ vỡ, mất chức, thất thế

Chữ Hán cùng bài