失
Chữ Hán 失 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- THẤT
- Âm On:
- シツ、シッ
- Âm Kun:
- うしなう
Từ vựng chứa chữ 失
- 失礼(な)しつれい(な)THẤT LỄ
thất lễ
- 失敗しっぱいTHẤT BẠI
thất bại
- 失礼しますしつれいしますTHẤT LỄ
xin phép, xin lỗi
- 失礼(な)しつれい(な)THẤT LỄ
thất lễ, vô phép
- 失業しつぎょうTHẤT NGHIỆP
thất nghiệp
- 失望しつぼうTHẤT VỌNG
thất vọng
- 失ううしなうTHẤT
mất, đánh mất
- 損失そんしつTỔN THẤT
tổn thất
- 失脚しっきゃくTHẤT CƯỚC
đổ vỡ, mất chức, thất thế