念

Từ vựng chứa chữ 念

  • 残念(な)ざんねん(な)TƯ NIỆM

    đáng tiếc

  • 記念きねんKỶ NIỆM

    kỷ niệm

  • 残念ざんねんTÀN NIỆM

    đáng tiếc

Chữ Hán cùng bài