汗
Chữ Hán 汗 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- HÃN
- Âm On:
- カン
- Âm Kun:
- あせ
Từ vựng chứa chữ 汗
- 汗あせHÃN
mồ hôi
- 汗をかくあせをかくHÃN
chảy đổ mồ hôi
- 発汗はっかんPHÁT HÃN
toát mồ hôi
- 発汗作用はっかんさようPHÁT HÃN TÁC DỤNG
tác dụng toát mồ hôi
mồ hôi
chảy đổ mồ hôi
toát mồ hôi
tác dụng toát mồ hôi