構
Chữ Hán 構 – Kanji JLPT N2
- Âm Hán Việt:
- CẤU
- Âm On:
- コウ
- Âm Kun:
- かまう
Từ vựng chứa chữ 構
- 結構けっこうKẾT CẤU
tốt, đủ, khá
- 構成こうせいCẤU THÀNH
cấu thành, cấu tạo
- 構内こうないCẤU NỘI
khuôn viên, trong sân
- 構うかまうCẤU
bận tâm, để ý
- 構造こうぞうCẤU TẠO
cấu trúc, cơ cấu
tốt, đủ, khá
cấu thành, cấu tạo
khuôn viên, trong sân
bận tâm, để ý
cấu trúc, cơ cấu