構

Từ vựng chứa chữ 構

  • 結構けっこうKẾT CẤU

    tốt, đủ, khá

  • 構成こうせいCẤU THÀNH

    cấu thành, cấu tạo

  • 構内こうないCẤU NỘI

    khuôn viên, trong sân

  • 構うかまうCẤU

    bận tâm, để ý

  • 構造こうぞうCẤU TẠO

    cấu trúc, cơ cấu

Chữ Hán cùng bài