#5HIỀNN2 - Bài 85
賢
Âm On:ケン
Âm Kun:かしこい
賢明(な)
HIỀN MINH👉 hiền minh, sáng suốt
賢い
HIỀN👉 khôn ngoan, thông minh
#7KÍNHN2 - Bài 85
敬
Âm On:ケイ
Âm Kun:うやまう
敬意
KÍNH Ý👉 kính ý, sự tôn kính
敬語
KÍNH NGỮ👉 kính ngữ
敬う
KÍNH👉 tôn kính, kính trọng
#9PHẠMN2 - Bài 85
犯
Âm On:ハン
Âm Kun:おかす
犯人
PHẠM NHÂN👉 thủ phạm, phạm nhân
犯罪
PHẠM TỘI👉 tội phạm
犯す
PHẠM👉 vi phạm, gây ra (tội)
#12GIÁCN2 - Bài 85
覚
Âm On:カク
Âm Kun:おぼえる, さます, さめる
感覚
CẢM GIÁC👉 cảm giác
覚える
GIÁC👉 ghi nhớ, thuộc
目を覚ます
MỤC GIÁC👉 đánh thức, làm cho tỉnh giấc
目が覚める
MỤC GIÁC👉 thức dậy, tỉnh giấc