似

Từ vựng chứa chữ 似

  • 似合うにあうTỰ HỢP

    hợp, vừa vặn

  • 似顔絵にがおえTỰ NHAN HỘI

    tranh chân dung

  • 似るにるTỰ

    giống

  • 類似るいじLOẠI TỰ

    tương tự, giống nhau

  • 疑似体験ぎじたいけんNGHĨ TỰ THỂ NGHIỆM

    trải nghiệm mô phỏng

Chữ Hán cùng bài