似
Chữ Hán 似 – Kanji JLPT N2
- Âm Hán Việt:
- TỰ
- Âm On:
- ジ
- Âm Kun:
- にる
Từ vựng chứa chữ 似
- 似合うにあうTỰ HỢP
hợp, vừa vặn
- 似顔絵にがおえTỰ NHAN HỘI
tranh chân dung
- 似るにるTỰ
giống
- 類似るいじLOẠI TỰ
tương tự, giống nhau
- 疑似体験ぎじたいけんNGHĨ TỰ THỂ NGHIỆM
trải nghiệm mô phỏng
hợp, vừa vặn
tranh chân dung
giống
tương tự, giống nhau
trải nghiệm mô phỏng