Trang chủ
JLPT N2
Danh sách Kanji JLPT N2
Tuần 8 • Ngày 5
勇
勇
Chữ Hán 勇 – Kanji JLPT N2
Âm Hán Việt:
DŨNG
Âm On:
ユウ
Âm Kun:
いさましい、いさむ
Luyện viết chữ 勇
Học trong bài: Kanji JLPT N2 Tuần 8 • Ngày 5
Học trong bài: Kanji JLPT N1 Tuần 3 • Ngày 3
Từ vựng chứa chữ 勇
勇気
ゆうき
DŨNG KHÍ
dũng khí
勇ましい
いさましい
DŨNG
dũng mãnh, dũng cảm
Chữ Hán cùng bài
批
評
判
臣
賢
敬
似
犯
孫
娘
覚
帽
Danh sách Kanji JLPT N2
Luyện viết Kanji JLPT N2
Từ vựng Tango JLPT N2
Luyện thi thử JLPT N2 online
NihongoN5toN1
Học tiếng Nhật
Minna (Old)
Minna (New)
あ
N5
N4
N3
N2
N1
Bài học
Luyện đề
Blog
VIP
vi
Bài học
Luyện đề
Blog
VIP
Cấp độ:
あ
N5
N4
N3
N2
N1