勇

Chữ Hán 勇 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
DŨNG
Âm On:
ユウ
Âm Kun:
いさましい、いさむ

Từ vựng chứa chữ 勇

  • 勇気ゆうきDŨNG KHÍ

    dũng khí

  • 勇ましいいさましいDŨNG

    dũng mãnh, dũng cảm

Chữ Hán cùng bài