批

Chữ Hán 批 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
PHÊ
Âm On:
ヒ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 批

  • 批判ひはんPHÊ PHÁN

    phê phán, chỉ trích

  • 批評ひひょうPHÊ BÌNH

    phê bình

Chữ Hán cùng bài