犯

Chữ Hán 犯 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
PHẠM
Âm On:
ハン、おかす
Âm Kun:
おかす

Từ vựng chứa chữ 犯

  • 犯人はんにんPHẠM NHÂN

    thủ phạm, phạm nhân

  • 犯罪はんざいPHẠM TỘI

    tội phạm

  • 犯すおかすPHẠM

    vi phạm, gây ra (tội)

  • 罪を犯す〈犯罪〉つみをおかす(はんざい)TỘI PHẠM PHẠM TỘI

    phạm tội

  • 過ちを犯すあやまちをおかすQUÁ PHẠM

    phạm lỗi, gây ra sai lầm

Chữ Hán cùng bài