臣

Chữ Hán 臣 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
THẦN
Âm On:
シン、ジン
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 臣

  • 大臣だいじんĐẠI THẦN

    bộ trưởng

  • 総理大臣そうりだいじんTỔNG LÝ ĐẠI THẦN

    thủ tướng

Chữ Hán cùng bài