敬

Chữ Hán 敬 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
KÍNH
Âm On:
ケイ
Âm Kun:
うやまう

Từ vựng chứa chữ 敬

  • 敬意けいいKÍNH Ý

    kính ý, sự tôn kính

  • 敬語けいごKÍNH NGỮ

    kính ngữ

  • 敬ううやまうKÍNH

    tôn kính, kính trọng

Chữ Hán cùng bài