#3CẠNHN2 - Bài 83
競
Âm On:キョウ, ケイ
Âm Kun:きそう
競争
CẠNH TRANH👉 cạnh tranh
競う
CẠNH👉 cạnh tranh, ganh đua
競馬
CẠNH MÃ👉 đua ngựa
#4BẠIN2 - Bài 83
敗
Âm On:ハイ
Âm Kun:やぶれる
失敗
THẤT BẠI👉 thất bại, sai lầm
敗れる
BẠI👉 bị đánh bại, thua
連敗
LIÊN BẠI👉 thua liên tiếp
#5NGHỊCHN2 - Bài 83
逆
Âm On:ギャク
Âm Kun:さからう
逆
NGHỊCH👉 ngược lại
逆さ
NGHỊCH👉 đảo ngược, lộn ngược
逆転
NGHỊCH CHUYỂN👉 đảo ngược tình thế, lội ngược dòng
逆らう
NGHỊCH👉 chống đối, đi ngược lại
#6THẮNGN2 - Bài 83
勝
Âm On:ショウ
Âm Kun:かつ
優勝
ƯU THẮNG👉 vô địch, chiến thắng
勝敗
THẮNG BẠI👉 thắng bại
勝負
THẮNG PHỤ👉 thắng thua, trận đấu
勝つ
THẮNG👉 chiến thắng
#7ĐẦUN2 - Bài 83
投
Âm On:トウ
Âm Kun:なげる
投手
ĐẦU THỦ👉 người ném bóng (chơi bóng chày)
投資
ĐẦU TƯ👉 đầu tư
投書
ĐẦU THƯ👉 thư bạn đọc, bài gửi đăng báo
投げる
ĐẦU👉 ném
#11ĐẢON2 - Bài 83
倒
Âm On:トウ
Âm Kun:たおれる, たおす
転倒
CHUYỂN ĐẢO👉 ngã, lộn nhào
面倒
DIỆN ĐẢO👉 1. phiền toái, rắc rối / 2. chăm sóc
倒れる
ĐẢO👉 ngã, gục ngã
倒す
ĐẢO👉 đánh gục, làm đổ
#13CHÂMN2 - Bài 83
針
Âm On:シン
Âm Kun:はり
方針
PHƯƠNG CHÂM👉 phương châm
針
CHÂM👉 cây kim
針路
CHÂM LỘ👉 hướng đi, đường lối
針金
CHÂM KIM👉 dây kẽm, dây kim loại