倒

Chữ Hán 倒 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
ĐẢO
Âm On:
トウ
Âm Kun:
たおれる、たおす

Từ vựng chứa chữ 倒

  • 転倒てんとうCHUYỂN ĐẢO

    ngã, lộn nhào

  • 面倒めんどうDIỆN ĐẢO

    1. phiền toái, rắc rối / 2. chăm sóc

  • 倒れるたおれるĐẢO

    ngã, gục ngã

  • 倒すたおすĐẢO

    đánh gục, làm đổ

Chữ Hán cùng bài