武

Chữ Hán 武 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
VŨ
Âm On:
ブ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 武

  • 武器ぶきVŨ KHÍ

    vũ khí

  • 武士ぶしVŨ SĨ

    võ sĩ, samurai

  • 武力ぶりょくVŨ LỰC

    vũ lực

Chữ Hán cùng bài