敗

Chữ Hán 敗 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
BẠI
Âm On:
ハイ
Âm Kun:
やぶれる

Từ vựng chứa chữ 敗

  • 失敗しっぱいTHẤT BẠI

    thất bại, sai lầm

  • 敗れるやぶれるBẠI

    bị đánh bại, thua

  • 連敗れんぱいLIÊN BẠI

    thua liên tiếp

Chữ Hán cùng bài