巨

Từ vựng chứa chữ 巨

  • 巨大(な)きょだい(な)CỰ ĐẠI

    to lớn, khổng lồ

  • 巨額きょがくCỰ NGẠCH

    khoản tiền lớn, số tiền khổng lồ

  • 巨人きょじんCỰ NHÂN

    người khổng lồ

Chữ Hán cùng bài