骨

Từ vựng chứa chữ 骨

  • 骨折こっせつCỐT CHIẾT

    gãy xương

  • 骨ほねCỐT

    xương

  • 骨とう品こっとうひんCỐT PHẨM

    đồ cổ

Chữ Hán cùng bài