折

Chữ Hán 折 – Kanji JLPT N3

Âm Hán Việt:
CHIẾT
Âm On:
セツ、おる
Âm Kun:
お(-る)、お(-れる)、おれる、おる

Từ vựng chứa chữ 折

  • 右折うせつHỮU CHIẾT

    rẽ phải

  • 左折させつTẢ CHIẾT

    rẽ trái

  • 折るおるCHIẾT

    bẻ gãy, gấp lại

  • 折り紙おりがみCHIẾT CHỈ

    Nghệ thuật xếp giấy Origami

  • 折れるおれるCHIẾT

    bị gãy

  • 骨折こっせつCỐT CHIẾT

    gãy xương

  • 屈折くっせつKHUẤT CHIẾT

    khúc xạ, gấp khúc

Chữ Hán cùng bài