婦

Từ vựng chứa chữ 婦

  • 婦人ふじんPHỤ NHÂN

    phụ nữ

  • 産婦人科さんふじんかSẢN PHỤ NHÂN KHOA

    khoa phụ sản

  • 主婦しゅふCHỦ PHỤ

    nội trợ

Chữ Hán cùng bài