鼻

Từ vựng chứa chữ 鼻

  • 耳鼻科じびかNHĨ TỊ KHOA

    khoa tai mũi họng

  • 鼻はなTỊ

    cái mũi

  • 鼻水はなみずTỴ THỦY

    nước mũi

Chữ Hán cùng bài