形

Chữ Hán 形 – Kanji JLPT N3

Âm Hán Việt:
HÌNH
Âm On:
ケイ、ギョウ
Âm Kun:
かたち

Từ vựng chứa chữ 形

  • 形式けいしきHÌNH THỨC

    hình thức

  • 図形ずけいĐỒ HÌNH

    hình vẽ

  • 人形にんぎょうNHÂN HÌNH

    búp bê

  • 形かたちHÌNH

    hình dáng

Chữ Hán cùng bài