科

Từ vựng chứa chữ 科

  • 科学かがくKHOA HỌC

    khoa học

  • 外科げかNGOẠI KHOA

    ngoại khoa

  • 内科ないかNỘI KHOA

    nội khoa

  • 教科書きょうかしょGIÁO KHOA THƯ

    sách giáo khoa

Chữ Hán cùng bài