競

Chữ Hán 競 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
CẠNH
Âm On:
キョウ、ケイ
Âm Kun:
きそう

Từ vựng chứa chữ 競

  • 競争きょうそうCẠNH TRANH

    cạnh tranh

  • 競うきそうCẠNH

    cạnh tranh, ganh đua

  • 競馬けいばCẠNH MÃ

    đua ngựa

  • 競合きょうごうCẠNH HỢP

    cạnh tranh

  • 競技きょうぎCẠNH KỸ

    trận đấu, thi đấu

  • 競輪けいりんCẠNH LUÂN

    đua xe đạp

Chữ Hán cùng bài