針

Chữ Hán 針 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
CHÂM
Âm On:
シン
Âm Kun:
はり

Từ vựng chứa chữ 針

  • 方針ほうしんPHƯƠNG CHÂM

    phương châm

  • 針はりCHÂM

    cây kim

  • 針路しんろCHÂM LỘ

    hướng đi, đường lối

  • 針金はりがねCHÂM KIM

    dây kẽm, dây kim loại

Chữ Hán cùng bài