逆

Chữ Hán 逆 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
NGHỊCH
Âm On:
ギャク
Âm Kun:
さからう

Từ vựng chứa chữ 逆

  • 逆ぎゃくNGHỊCH

    ngược lại

  • 逆ささかさNGHỊCH

    đảo ngược, lộn ngược

  • 逆転ぎゃくてんNGHỊCH CHUYỂN

    đảo ngược tình thế, lội ngược dòng

  • 逆らうさからうNGHỊCH

    chống đối, đi ngược lại

Chữ Hán cùng bài