捜
Chữ Hán 捜 – Kanji JLPT N2
- Âm Hán Việt:
- SƯU
- Âm On:
- ソウ、さがす
- Âm Kun:
- さがす
Từ vựng chứa chữ 捜
- 捜査そうさSƯU TRA
điều tra
- 捜すさがすSƯU
tìm kiếm
- 犯人を捜すはんにんをさがすPHẠM NHÂN SƯU
truy tìm tội phạm
- 迷子を捜すまいごをさがすMÊ TỬ SƯU
tìm trẻ lạc
điều tra
tìm kiếm
truy tìm tội phạm
tìm trẻ lạc