兵

Chữ Hán 兵 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
BINH
Âm On:
ヘイ
Âm Kun:
–

Từ vựng chứa chữ 兵

  • 兵士へいしBINH SĨ

    binh sĩ, người lính

  • 〜兵〜へいBINH

    lính ~

  • 兵隊へいたいBINH ĐỘI

    quân đội, lính

Chữ Hán cùng bài