叫

Chữ Hán 叫 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
KHIẾU
Âm On:
–
Âm Kun:
さけぶ

Từ vựng chứa chữ 叫

  • 叫びさけびKHIẾU

    tiếng kêu, tiếng la hét

  • 叫ぶさけぶKHIẾU

    gào thét, la hét

Chữ Hán cùng bài