筆

Chữ Hán 筆 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
BÚT
Âm On:
ヒツ
Âm Kun:
ふで

Từ vựng chứa chữ 筆

  • 鉛筆えんぴつDUYÊN BÚT

    bút chì

  • 筆記ひっきBÚT KÝ

    ghi chép, viết tay

  • 筆者ひっしゃBÚT GIẢ

    tác giả

  • 筆ふでBÚT

    bút lông

Chữ Hán cùng bài