掘

Từ vựng chứa chữ 掘

  • 発掘はっくつPHÁT QUẬT

    khai quật

  • 採掘さいくつTHÁI QUẬT

    khai thác (mỏ)

  • 掘るほるQUẬT

    đào bới

  • 採掘するさいくつするTHÁI QUẬT

    khai thác (mỏ)

Chữ Hán cùng bài