斜

Chữ Hán 斜 – Kanji JLPT N1

Âm Hán Việt:
TÀ
Âm On:
シャ
Âm Kun:
ななめ

Từ vựng chứa chữ 斜

  • 斜めななめTÀ

    đường chéo, nghiêng

Chữ Hán cùng bài