辺
Chữ Hán 辺 – Kanji JLPT N2
- Âm Hán Việt:
- BIÊN
- Âm On:
- ヘン
- Âm Kun:
- あたり
Từ vựng chứa chữ 辺
- この辺このへんBIÊN
quanh đây, vùng này
- 周辺しゅうへんCHU BIÊN
xung quanh, vùng lân cận
- 辺りあたりBIÊN
vùng lân cận, quanh
- 海辺うみべHẢI BIÊN
bãi biển, bờ biển
quanh đây, vùng này
xung quanh, vùng lân cận
vùng lân cận, quanh
bãi biển, bờ biển