辺

Từ vựng chứa chữ 辺

  • この辺このへんBIÊN

    quanh đây, vùng này

  • 周辺しゅうへんCHU BIÊN

    xung quanh, vùng lân cận

  • 辺りあたりBIÊN

    vùng lân cận, quanh

  • 海辺うみべHẢI BIÊN

    bãi biển, bờ biển

Chữ Hán cùng bài