岸

Chữ Hán 岸 – Kanji JLPT N2

Âm Hán Việt:
NGẠN
Âm On:
ガン
Âm Kun:
きし

Từ vựng chứa chữ 岸

  • 海岸かいがんHẢI NGẠN

    bờ biển

  • 岸きしNGẠN

    bờ (sông, biển)

  • 川岸かわぎしXUYÊN NGẠN

    bờ sông

Chữ Hán cùng bài