島

Từ vựng chứa chữ 島

  • ~島~とうĐẢO

    đảo ~

  • 島しまĐẢO

    hòn đảo

  • 〜島〜とうĐẢO

    đảo ~

  • 半島はんとうBÁN ĐẢO

    bán đảo

  • 列島れっとうLIỆT ĐẢO

    quần đảo

Chữ Hán cùng bài