停

Từ vựng chứa chữ 停

  • バス停バスていĐÌNH

    trạm xe buýt

  • 停車ていしゃĐÌNH XA

    dừng xe

  • 停止ていしĐÌNH CHỈ

    dừng lại, đình chỉ

  • 停電ていでんĐÌNH ĐIỆN

    mất điện

  • 停留所ていりゅうじょĐÌNH LƯU SỞ

    trạm dừng xe

Chữ Hán cùng bài