停
Chữ Hán 停 – Kanji JLPT N3
- Âm Hán Việt:
- ĐÌNH
- Âm On:
- テイ
- Âm Kun:
- –
Từ vựng chứa chữ 停
- バス停バスていĐÌNH
trạm xe buýt
- 停車ていしゃĐÌNH XA
dừng xe
- 停止ていしĐÌNH CHỈ
dừng lại, đình chỉ
- 停電ていでんĐÌNH ĐIỆN
mất điện
- 停留所ていりゅうじょĐÌNH LƯU SỞ
trạm dừng xe
trạm xe buýt
dừng xe
dừng lại, đình chỉ
mất điện
trạm dừng xe