座
Chữ Hán 座 – Kanji JLPT N4
- Âm Hán Việt:
- TỌA
- Âm On:
- ザ
- Âm Kun:
- すわ(-る)、すわる
Từ vựng chứa chữ 座
- 座るすわるTỌA
ngồi
- 座席ざせきTỌA TỊCH
chỗ ngồi
- 正座せいざCHÁNH TỌA
ngồi quỳ gối
- 銀行口座ぎんこうこうざNGÂN HÀNH KHẨU TỌA
tài khoản ngân hàng
ngồi
chỗ ngồi
ngồi quỳ gối
tài khoản ngân hàng