座

Từ vựng chứa chữ 座

  • 座るすわるTỌA

    ngồi

  • 座席ざせきTỌA TỊCH

    chỗ ngồi

  • 正座せいざCHÁNH TỌA

    ngồi quỳ gối

  • 銀行口座ぎんこうこうざNGÂN HÀNH KHẨU TỌA

    tài khoản ngân hàng

Chữ Hán cùng bài